Chuyển đến nội dung
卖弄賣弄

màinong

Hán Việt: MẠI LỘNG

Động từ

1Động từ

  1. khoe khoang
  2. phô trương
  3. khoe tài

Ví dụ

  1. 他总是喜欢在别人面前卖弄聪明。

    Tā zǒngshì xǐhuan zài biérén miànqián màinong cōngmíng.Anh ta luôn thích khoe khoang sự thông minh trước mặt người khác.

  2. 她没有卖弄自己的学问。

    Tā méiyǒu màinong zìjǐ de xuéwen.Cô ấy không hề phô trương học vấn của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 卖弄风骚 màinong fēngsāolẳng lơ, làm dáng làm duyên
  • 卖弄聪明 màinong cōngmíngkhoe mẽ thông minh
  • 卖弄文笔 màinong wénbǐkhoe khoang chữ nghĩa
  • 故意卖弄 gùyì màinongcố ý phô trương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

夸耀;刻意显示自己的本领或长处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……面前 + 卖弄 + danh từ

khoe khoang thứ gì trước mặt ai. VD: 他在大家面前卖弄才华。– Anh ta khoe khoang tài năng trước mặt mọi người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卖
弄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1