Chuyển đến nội dung
原子弹原子彈

yuánzǐdàn

Hán Việt: NGUYÊN TỬ ĐẠN

Danh từ

Lượng từ: 枚、颗

1Danh từ

  1. bom nguyên tử

Ví dụ

  1. 中国成功爆炸了第一颗原子弹。

    Zhōngguó chénggōng bàozhà le dì-yī kē yuánzǐdàn.Trung Quốc đã thử nghiệm thành công quả bom nguyên tử đầu tiên.

  2. 原子弹的杀伤力非常巨大。

    Yuánzǐdàn de shāshānglì fēicháng jùdà.Sức sát thương của bom nguyên tử vô cùng khủng khiếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 制造原子弹 zhìzào yuánzǐdànchế tạo bom nguyên tử
  • 引爆原子弹 yǐnbào yuánzǐdànkích nổ bom nguyên tử
  • 投下原子弹 tóuxià yuánzǐdànthả bom nguyên tử
  • 原子弹爆炸 yuánzǐdàn bàozhàvụ nổ bom nguyên tử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用铀或钚等重核裂变反应瞬间释放的巨大能量进行杀伤破坏的核武器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一枚/颗 + 原子弹

Sử dụng lượng từ 枚 hoặc 颗 khi đếm quả bom nguyên tử.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

原
子
弹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1