Chuyển đến nội dung
及格

jígé

Hán Việt: CẬP CÁCH

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. đạt điểm chuẩn
  2. qua môn
  3. đạt yêu cầu

Ví dụ

  1. 这次数学考试全班都及格了。

    Zhè cì shùxué kǎoshì quán bān dōu jígé le.Kỳ thi toán lần này cả lớp đều đạt.

  2. 他努力复习,希望能顺利及格。

    Tā nǔlì fùxí, xīwàng néng shùnlì jígé.Cậu ấy chăm chỉ ôn tập, mong sẽ vượt qua kỳ thi thuận lợi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 考试及格 kǎoshì jígéthi đỗ / qua môn
  • 及格线 jígéxiànđiểm chuẩn qua môn
  • 及格率 jígélǜtỷ lệ qua môn
  • 勉强及格 miǎnqiǎng jígévừa vặn đủ điểm đỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

考试成绩达到规定的最低标准。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 及格

及格 là động từ ly hợp (不及格), không mang tân ngữ trực tiếp. VD: 他这次没及格。– Lần này cậu ấy không đạt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

及
格

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “及格” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1