Chuyển đến nội dung
发起發起

fāqǐ

Hán Việt: PHÁT KHỞI

HSK5

1Động từ

  1. khởi xướng
  2. phát động

Ví dụ

  1. 这项公益活动是由学生们发起的。

    Zhè xiàng gōngyì huódòng shì yóu xuéshengmen fāqǐ de.

    Hoạt động công ích này do các bạn học sinh khởi xướng.

  2. 他们发起了一场环保运动。

    Tāmen fāqǐ le yì chǎng huánbǎo yùndòng.

    Họ đã phát động một phong trào bảo vệ môi trường.

  3. 公司发起了捐款倡议。

    Gōngsī fāqǐ le juānkuǎn chàngyì.

    Công ty đã khởi xướng lời kêu gọi quyên góp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发起倡议 fāqǐ chàngyìkhởi xướng sáng kiến
  • 发起运动 fāqǐ yùndòngphát động phong trào
  • 发起进攻 fāqǐ jìngōngphát động tấn công
  • 发起人 fāqǐrénngười khởi xướng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

倡议并着手组织;发动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由……发起

do ai khởi xướng hoặc phát động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
起

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1