Chuyển đến nội dung
受雇受僱

shòugù

Hán Việt: THỤ CỐ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. được thuê
  2. làm thuê

Ví dụ

  1. 他受雇于一家外资企业。

    Tā shòugù yú yì jiā wàizī qǐyè.Anh ấy làm thuê cho một doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

  2. 律师受雇于委托人,为其提供法律援助。

    Lǜshī shòugù yú wěituōrén, wèi qí tígōng fǎlǜ yuánzhù.Luật sư được thân chủ thuê để cung cấp sự trợ giúp pháp lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受雇于 shòugù yúđược thuê bởi... / làm việc cho...
  • 受雇人员 shòugù rényuánngười làm thuê / nhân viên được thuê
  • 受雇期间 shòugù qījiānthời gian làm thuê
  • 受雇劳动者 shòugù láodòngzhěngười lao động làm thuê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为人雇用;受聘于他人或机构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受雇于 + người/tổ chức

làm thuê cho ai hoặc tổ chức nào. VD: 她受雇于一家跨国公司。– Cô ấy làm việc cho một công ty đa quốc gia.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

受
雇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1