Chuyển đến nội dung
案件

ànjiàn

Hán Việt: ÁN KIỆN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 起、件、宗

1Danh từ

  1. vụ án
  2. án kiện

Ví dụ

  1. 警方正在全力侦破这起重大案件。

    Jǐngfāng zhèngzài quánlì zhēnpò zhè qǐ zhòngdà ànjiàn.Cảnh sát đang dốc toàn lực phá vụ án lớn này.

  2. 这起民事案件终于审结了。

    Zhè qǐ mínshì ànjiàn zhōngyú shěnjié le.Vụ án dân sự này cuối cùng cũng được xét xử xong.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 重大案件 zhòngdà ànjiànvụ án trọng điểm/nghiêm trọng
  • 刑事案件 xíngshì ànjiànvụ án hình sự
  • 侦破案件 zhēnpò ànjiànphá án
  • 审理案件 shěnlǐ ànjiànxét xử vụ án

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有关诉讼或违法的事件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

起 / 宗 + 案件

Lượng từ phổ biến nhất của 案件 là 起 (phổ biến toàn quốc) hoặc 宗 (thường gặp ở miền nam/Hồng Kông).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

案
件

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1