Chuyển đến nội dung
正式

zhèngshì

Hán Việt: CHÍNH THỨC

HSK4

1Tính từ

  1. chính thức
  2. chính thức, trang trọng

Ví dụ

  1. 他已经成为公司的正式员工了。

    Tā yǐjīng chéngwéi gōngsī de zhèngshì yuángōng le.

    Anh ấy đã trở thành nhân viên chính thức của công ty rồi.

  2. 会议在下周一正式开始。

    Huìyì zài xià zhōuyī zhèngshì kāishǐ.

    Hội nghị chính thức bắt đầu vào thứ Hai tuần tới.

  3. 请穿正式服装参加晚宴。

    Qǐng chuān zhèngshì fúzhuāng cānjiā wǎnyàn.

    Xin hãy mặc trang phục trang trọng, chính thức dự tiệc tối.

  4. 这家合资公司下个月就要正式成立了。

    Zhè jiā hézī gōngsī xià gè yuè jiù yào zhèngshì chénglì le.

    Công ty liên doanh này tháng sau sẽ chính thức thành lập.

  5. 参加正式活动需要穿正装。

    Cānjiā zhèngshì huódòng xūyào chuān zhèngzhuāng.

    Tham gia sự kiện trang trọng cần phải mặc đồ lịch sự.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正式员工 zhèngshì yuángōngnhân viên chính thức
  • 正式通知 zhèngshì tōngzhīthông báo chính thức
  • 正式开始 zhèngshì kāishǐchính thức bắt đầu
  • 正式服装 zhèngshì fúzhuāngtrang phục trang trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

符合正规标准或法定程序的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

正式 + động từ

Chính thức tiến hành hoặc bắt đầu một hoạt động nào đó. VD: 比赛正式开始。– Trận đấu chính thức bắt đầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

正
式

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1