Chuyển đến nội dung
周到

zhōudào

Hán Việt: CHU ĐÁO

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. chu đáo
  2. cẩn thận
  3. tận tình

Ví dụ

  1. 酒店的服务非常周到。

    Jiǔdiàn de fúwù fēicháng zhōudào.Dịch vụ của khách sạn vô cùng chu đáo.

  2. 你想得很周到,帮我解决了不少麻烦。

    Nǐ xiǎng de hěn zhōudào, bāng wǒ jiějué le bù shǎo máfan.Bạn suy nghĩ rất chu đáo, đã giúp tôi giải quyết không ít rắc rối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 服务周到 fúwù zhōudàophục vụ chu đáo
  • 考虑周到 kǎolǜ zhōudàocân nhắc chu đáo
  • 安排周到 ānpái zhōudàosắp xếp chu đáo
  • 照顾周到 zhàogù zhōudàochăm sóc chu đáo
  • 周到的服务 zhōudào de fúwùdịch vụ chu đáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

各方面都照顾得很周全、细致。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

想 / 考虑 + 得 + 很周到

suy nghĩ hoặc cân nhắc rất chu đáo, tỉ mỉ. VD: 你考虑得很周到。– Bạn cân nhắc rất chu đáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

周
到

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1