Chuyển đến nội dung
咖啡壶咖啡壺

kāfēihú

Hán Việt: CA PHÊ HỒ

HSK5Lượng từ: 个、把

1Danh từ

  1. ấm pha cà phê
  2. bình cà phê

Ví dụ

  1. 请帮我把咖啡壶洗干净。

    Qǐng bāng wǒ bǎ kāfēihú xǐ gānjìng.

    Xin hãy giúp tôi rửa sạch bình cà phê.

  2. 这个咖啡壶是用玻璃做的。

    Zhège kāfēihú shì yòng bōli zuò de.

    Chiếc bình cà phê này làm bằng thủy tinh.

  3. 桌子上放着一个精致的咖啡壶。

    Zhuōzi shàng fàngzhe yí gè jīngzhì de kāfēihú.

    Trên bàn có đặt một chiếc bình cà phê tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冲泡咖啡壶 chōngpào kāfēihúbình pha cà phê
  • 玻璃咖啡壶 bōli kāfēihúbình cà phê thủy tinh
  • 法压咖啡壶 fǎyā kāfēihúbình cà phê kiểu Pháp (French press)
  • 摩卡咖啡壶 mókǎ kāfēihúấm cà phê Moka

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

煮或盛咖啡的壶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 咖啡壶 + 煮/泡咖啡

Dùng ấm cà phê để nấu hoặc pha cà phê.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

咖
啡
壶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1