Chuyển đến nội dung
装满裝滿

zhuāngmǎn

Hán Việt: TRANG MÃN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chứa đầy
  2. chất đầy
  3. đựng đầy

Ví dụ

  1. 箱子里装满了书。

    Xiāngzi lǐ zhuāngmǎn le shū.Trong thùng đựng đầy sách.

  2. 他的心里装满了幸福。

    Tā de xīnlǐ zhuāngmǎn le xìngfú.Lòng anh ấy tràn ngập hạnh phúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 装满水 zhuāngmǎn shuǐđựng đầy nước
  • 装满货物 zhuāngmǎn huòwùchất đầy hàng hoá
  • 装满行李 zhuāngmǎn xínglichứa đầy hành lý
  • 装满回忆 zhuāngmǎn huíyìđong đầy kỷ niệm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装到容纳不下的程度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Nơi chốn + 装满 + 了 + Danh từ

Câu tồn tại biểu thị một nơi nào đó chứa đầy thứ gì. VD: 房间里装满了玩具。– Trong phòng chất đầy đồ chơi.

把 + vật chứa + 装满

Làm đầy vật chứa bằng thứ gì đó. VD: 请把瓶子装满水。– Xin hãy đổ đầy nước vào chai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

装
满

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1