1Danh từ
- tiệm cà phê
- quán cà phê
Ví dụ
Wǒmen zài xuéxiào fùjìn de kāfēidiàn jiànmiàn ba.
Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê gần trường nhé.
Zhè jiā kāfēidiàn de tiándiǎn fēicháng hǎochī.
Món tráng miệng của quán cà phê này rất ngon.
Hěn duō niánqīngrén xǐhuan zài kāfēidiàn lǐ gōngzuò huò kànshū.
Rất nhiều người trẻ thích làm việc hoặc đọc sách trong tiệm cà phê.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
售卖咖啡、饮料及轻食的店铺。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 咖啡店 + Động từ
Làm việc gì ở quán cà phê. VD: 在咖啡店聊天 – nói chuyện ở quán cà phê.
A + 离 + B + Tính từ / Khoảng cách
Động từ '离' dùng để biểu thị cự ly, khoảng cách trong không gian hoặc mốc thời gian ('A cách B...'). Thường đi kèm các tính từ như '近' (gần), '远' (xa) hoặc số lượng từ chỉ khoảng cách, thời gian.
咖啡店离这儿不远。 – Quán cà phê cách đây không xa.
我家离学校有点儿远。 – Nhà tôi cách trường hơi xa.
Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
