Chuyển đến nội dung
咖啡店

kāfēidiàn

Hán Việt: CA PHÊ ĐIẾM

HSK3Lượng từ: 家、间

1Danh từ

  1. tiệm cà phê
  2. quán cà phê

Ví dụ

  1. 我们在学校附近的咖啡店见面吧。

    Wǒmen zài xuéxiào fùjìn de kāfēidiàn jiànmiàn ba.

    Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê gần trường nhé.

  2. 这家咖啡店的甜点非常好吃。

    Zhè jiā kāfēidiàn de tiándiǎn fēicháng hǎochī.

    Món tráng miệng của quán cà phê này rất ngon.

  3. 很多年轻人喜欢在咖啡店里工作或看书。

    Hěn duō niánqīngrén xǐhuan zài kāfēidiàn lǐ gōngzuò huò kànshū.

    Rất nhiều người trẻ thích làm việc hoặc đọc sách trong tiệm cà phê.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一家咖啡店 yì jiā kāfēidiànmột quán cà phê
  • 开咖啡店 kāi kāfēidiànmở quán cà phê
  • 去咖啡店 qù kāfēidiànđi quán cà phê
  • 连锁咖啡店 liánsuǒ kāfēidiànchuỗi quán cà phê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

售卖咖啡、饮料及轻食的店铺。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 咖啡店 + Động từ

Làm việc gì ở quán cà phê. VD: 在咖啡店聊天 – nói chuyện ở quán cà phê.

A + 离 + B + Tính từ / Khoảng cách

Động từ '离' dùng để biểu thị cự ly, khoảng cách trong không gian hoặc mốc thời gian ('A cách B...'). Thường đi kèm các tính từ như '近' (gần), '远' (xa) hoặc số lượng từ chỉ khoảng cách, thời gian.

咖啡店离这儿不远。 – Quán cà phê cách đây không xa.

我家离学校有点儿远。 – Nhà tôi cách trường hơi xa.

Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

咖
啡
店

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1