Chuyển đến nội dung
哎呀

āiyā

Hán Việt: AI DA

HSK5

1Thán từ

  1. ối chao
  2. trời ơi
  3. ái chà (biểu thị kinh ngạc, đau đớn, sốt ruột)

Ví dụ

  1. 哎呀,我把钥匙忘在家里了!

    Āiyā, wǒ bǎ yàoshi wàng zài jiā lǐ le!

    Trời ơi, tôi để quên chìa khóa ở nhà rồi!

  2. 哎呀,好痛啊!

    Āiyā, hǎo tòng a!

    Ái chà, đau quá đi mất!

  3. 哎呀,你怎么才来?

    Āiyā, nǐ zěnme cái lái?

    Trời ơi, sao giờ này cậu mới tới?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 哎呀一声 āiyā yì shēngkêu lên một tiếng ái chà
  • 哎呀不得了 āiyā bùdéliǎoối trời ơi nguy rồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示惊讶、痛苦、懊恼等情绪的叹词。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

哎呀,+ mệnh đề cảm thán

Đặt ở đầu câu để biểu thị cảm xúc ngạc nhiên, hốt hoảng, đau đớn hoặc tiếc nuối. VD: 哎呀,下雨了!– Ôi chao, mưa rồi!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哎
呀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1