1Động từ
- phản hồi
- đáp lại
- trả lời
Ví dụ
Miànduì méitǐ de zhìyí, tā zuòchūle jíshí de huíyìng.Đối diện với chất vấn của truyền thông, anh ấy đã đưa ra phản hồi kịp thời.
Zhèngfǔ fāyánrén zhèngshì huíyìng le yǒuguān huánbǎo zhèngcè de chuánwén.Người phát ngôn chính phủ đã chính thức phản hồi các tin đồn liên quan đến chính sách môi trường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
回答或对某种情况作出反应。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对/对于 + vấn đề + 作出回应
đưa ra câu trả lời, phản hồi đối với một sự việc, ý kiến hoặc khiếu nại.
回应 + tân ngữ
trực tiếp đáp lại, trả lời cho một nghi vấn, câu hỏi hay yêu cầu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
