Chuyển đến nội dung
意料

yìliào

Hán Việt: Ý LIỆU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dự liệu
  2. dự đoán
  3. nghĩ tới

Ví dụ

  1. 事情的发展出乎大家的意料。

    Shìqíng de fāzhǎn chūhū dàjiā de yìliào.Sự phát triển của sự việc vượt ngoài dự liệu của mọi người.

  2. 谁也没有意料到结果会是这样。

    Shéi yě méiyǒu yìliào dào jiéguǒ huì shì zhèyàng.Không một ai ngờ tới kết quả lại như thế này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出乎意料 chū hū yìliàongoài dự đoán, bất ngờ
  • 意料之中 yìliào zhīzhōngtrong dự liệu, đúng như dự đoán
  • 难以意料 nányǐ yìliàokhó mà lường trước
  • 意料之外 yìliào zhīwàingoài dự liệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事先对情况、结果等的估计、预料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出乎/在 + 某人的 + 意料之外/之中

Nằm ngoài hoặc nằm trong dự liệu của ai đó. VD: 考试成绩完全在我的意料之中。– Điểm thi hoàn toàn nằm trong dự tính của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

意
料

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “意料” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1