Chuyển đến nội dung
年夜饭年夜飯

niányèfàn

Hán Việt: NIÊN DẠ PHẠN

HSK5Lượng từ: 顿

1Danh từ

  1. cơm tất niên
  2. bữa cơm đêm giao thừa
  3. bữa cơm tất niên, cơm đoàn viên đêm 30 Tết

Ví dụ

  1. 除夕晚上,全家人聚在一起吃年夜饭。

    Chúxī wǎnshang, quán jiā rén jù zài yìqǐ chī niányèfàn.

    Tối ba mươi Tết, cả gia đình quây quần bên nhau ăn bữa cơm tất niên.

  2. 妈妈从下午就开始准备丰盛的年夜饭了。

    Māma cóng xiàwǔ jiù kāishǐ zhǔnbèi fēngshèng de niányèfàn le.

    Mẹ từ chiều đã bắt đầu chuẩn bị bữa cơm tất niên thịnh soạn.

  3. 吃年夜饭是中国人过春节的重要习俗。

    Chī niányèfàn shì Zhōngguórén guò Chūnjié de zhòngyào xísú.

    Ăn cơm tất niên là một phong tục quan trọng trong dịp Tết của người Trung Quốc.

  4. 除夕那天晚上,全家人一起开心地吃年夜饭。

    Chúxī nà tiān wǎnshang, quán jiā rén yìqǐ kāixīn de chī niányèfàn.

    Đêm ba mươi Tết, cả nhà quây quần vui vẻ ăn bữa cơm tất niên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃年夜饭 chī niányèfànăn cơm tất niên
  • 做年夜饭 zuò niányèfànnấu cơm tất niên
  • 准备年夜饭 zhǔnbèi niányèfànchuẩn bị cơm tất niên
  • 丰盛的年夜饭 fēngshèng de niányèfànbữa cơm tất niên thịnh soạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

农历除夕全家聚在一起吃的一顿团圆饭。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

聚在一起 + 吃年夜饭

quây quần bên nhau ăn bữa cơm tất niên. VD: 全家聚在一起吃年夜饭。– Cả nhà quây quần ăn bữa cơm giao thừa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

年
夜
饭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1