Chuyển đến nội dung
象征象徵

xiàngzhēng

Hán Việt: TƯỢNG TRƯNG

Động từDanh từ

HSK5

1Động từ

  1. tượng trưng
  2. biểu thị
  3. tượng trưng, biểu tượng

Ví dụ

  1. 鸽子象征着和平。

    Gēzi xiàngzhēng zhe hépíng.Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.

  2. 红色在中国传统文化中象征着吉祥和喜庆。

    Hóngsè zài Zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng xiàngzhēng zhe jíxiáng hé xǐqìng.Màu đỏ trong văn hóa truyền thống Trung Quốc tượng trưng cho cát tường và vui vẻ.

2Danh từ

  1. biểu tượng
  2. vật tượng trưng

Ví dụ

  1. 长城是中华民族坚韧不拔的象征。

    Chángchéng shì Zhōnghuá mínzú jiānrèn-bùbá de xiàngzhēng.Trường Thành là biểu tượng cho sự kiên cường bất khuất của dân tộc Trung Hoa.

  2. 橄榄枝是友谊与和平的象征。

    Gǎnlǎnzhī shì yǒuyì yǔ hépíng de xiàngzhēng.Cành ô liu là biểu tượng của tình hữu nghị và hòa bình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 象征意义 xiàngzhēng yìyìý nghĩa tượng trưng
  • 和平的象征 hépíng de xiàngzhēngbiểu tượng hòa bình
  • 象征着 xiàngzhēng zhetượng trưng cho
  • 胜利的象征 shènglì de xiàngzhēngbiểu tượng chiến thắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用具体事物表现某些抽象意义;借某种事物表明某种意义。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 是 B 的象征

A là biểu tượng hoặc đại diện tiêu biểu cho khái niệm B.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

象
征

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “象征” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1