Chuyển đến nội dung
围巾圍巾

wéijīn

Hán Việt: VI CÂN

HSK5Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. khăn quàng cổ
  2. khăn quàng

Ví dụ

  1. 冬天出门别忘了戴围巾。

    Dōngtiān chūmén bié wàng le dài wéijīn.

    Mùa đông ra ngoài đừng quên quàng khăn.

  2. 这条羊毛围巾非常暖和。

    Zhè tiáo yángmáo wéijīn fēicháng nuǎnhuo.

    Chiếc khăn len này rất ấm áp.

  3. 这是我妈妈亲手织的围巾。

    Zhè shì wǒ māma qīnshǒu zhī de wéijīn.

    Đây là chiếc khăn quàng cổ do chính tay mẹ tôi đan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一条围巾 yì tiáo wéijīnmột chiếc khăn quàng
  • 戴围巾 dài wéijīnquàng khăn
  • 织围巾 zhī wéijīnđan khăn
  • 丝绸围巾 sīchóu wéijīnkhăn quàng lụa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

围在脖子上保暖或作为装饰的织物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 + 围巾

dùng động từ 戴 (đeo, quàng) khi mang khăn quàng cổ. VD: 天冷了,记得戴围巾。– Trời lạnh rồi, nhớ quàng khăn nhé.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

围
巾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1