Chuyển đến nội dung
图书圖書

túshū

Hán Việt: ĐỒ THƯ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 本、部、册

1Danh từ

  1. sách
  2. sách báo

Ví dụ

  1. 图书馆里有大量的图书。

    Túshūguǎn lǐ yǒu dàliàng de túshū.Trong thư viện có lượng sách báo rất lớn.

  2. 周末我喜欢去图书市场买书。

    Zhōumò wǒ xǐhuan qù túshū shìchǎng mǎi shū.Cuối tuần tôi thích đến chợ sách để mua sách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 图书管 túshūguǎnthư viện
  • 图书展览 túshū zhǎnlǎntriển lãm sách
  • 借阅图书 jièyuè túshūmượn đọc sách báo
  • 儿童图书 értóng túshūsách thiếu nhi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

泛指单册和成套的印刷物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

图书 + danh từ

Từ này thường kết hợp với danh từ khác tạo thành cụm từ danh từ chỉ nơi chốn, hoạt động hoặc đồ dùng liên quan đến sách. VD: 图书馆 (thư viện), 图书馆理员 (thủ thư).

要是……,(就)……

Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).

要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.

要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

图
书

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “图书” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1