Chuyển đến nội dung
地位

dìwèi

Hán Việt: ĐỊA VỊ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. địa vị
  2. vị trí
  3. địa vị, vị trí

Ví dụ

  1. 现代女性的社会地位有了很大提高。

    Xiàndài nǚxìng de shèhuì dìwèi yǒule hěn dà tígāo.Địa vị xã hội của phụ nữ hiện đại đã được nâng cao rất nhiều.

  2. 这家公司在行业内处于领先地位。

    Zhè jiā gōngsī zài hángyè nèi chǔyú lǐngxiān dìwèi.Công ty này giữ vị trí dẫn đầu trong ngành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 社会地位 shèhuì dìwèiđịa vị xã hội
  • 国际地位 guójì dìwèivị thế quốc tế
  • 处于领先地位 chǔyú lǐngxiān dìwèiở vị trí dẫn đầu
  • 提高地位 tígāo dìwèinâng cao địa vị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或事物在社会、集体中所处的相对位置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

处于……地位

Nằm ở / giữ vị trí hay địa vị như thế nào. VD: 汉语在国际交流中处于重要地位。 – Tiếng Trung giữ vị trí quan trọng trong giao lưu quốc tế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
位

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1