1Động từ
- thay thế
- thế chỗ
Ví dụ
Jīqì zài hěn duō lǐngyù qǔdàile réngōng.
Máy móc đã thay thế con người trong nhiều lĩnh vực.
Diànzǐshū bù kěnéng wánquán qǔdài zhǐzhìshū.
Sách điện tử không thể nào thay thế hoàn toàn sách giấy.
Xīn jìshù hěn kuài qǔdài le luòhòu de shēngchǎn fāngshì.
Công nghệ mới đã nhanh chóng thế chỗ cho phương thức sản xuất lạc hậu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
排除别人或别的事物而占有其位置。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A + 取代 + B
A thay thế cho vị trí hoặc vai trò của B. VD: 新能源将取代传统能源。– Năng lượng mới sẽ thay thế năng lượng truyền thống.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
