Chuyển đến nội dung
场合場合

chǎnghé

Hán Việt: TRƯỜNG HỢP

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. dịp
  2. trường hợp
  3. hoàn cảnh (giao tiếp, xã giao)
  4. dịp, hoàn cảnh, nơi chốn

Ví dụ

  1. 在正式场合要注意礼貌。

    Zài zhèngshì chǎnghé yào zhùyì lǐmào.Ở những dịp trang trọng cần chú ý lễ phép.

  2. 这种话不适合在公共场合说。

    Zhè zhǒng huà bù shìhé zài gōnggòng chǎnghé shuō.Những lời này không thích hợp nói ở nơi công cộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正式场合 zhèngshì chǎnghédịp trang trọng
  • 公共场合 gōnggòng chǎnghénơi công cộng
  • 社交场合 shèjiāo chǎnghédịp giao lưu xã hội
  • 出席场合 chūxí chǎnghétham dự sự kiện/hoàn cảnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指一定的时间、地点、情况构成的环境。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……场合 + hành động

Làm việc gì trong hoàn cảnh/dịp nào đó. VD: 在公共场合请勿大声喧哗。– Nơi công cộng xin đừng làm ồn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

场
合

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1