Chuyển đến nội dung
规则規則

guīzé

Hán Việt: QUY TẮC

Danh từTính từ

HSK5Lượng từ: 条、个

1Danh từ

  1. quy tắc
  2. luật lệ
  3. điều lệ
  4. quy tắc, luật lệ

Ví dụ

  1. 大家必须遵守交通规则。

    Dàjiā bìxū zūnshǒu jiāotōng guīzé.Mọi người phải tuân thủ luật giao thông.

  2. 比赛前裁判向选手们说明了规则。

    Bǐsài qián cáipàn xiàng xuǎnshǒumen shuōmíng le guīzé.Trước trận đấu, trọng tài đã giải thích rõ luật thi đấu cho các thí sinh.

2Tính từ

  1. ngay ngắn
  2. đều đặn
  3. có quy tắc

Ví dụ

  1. 这个图形很不规则。

    Zhè ge túxíng hěn bù guīzé.Hình vẽ này rất không đều đặn.

  2. 海滩上到处都是不规则的石头。

    Hǎitān shang dàochù dōu shì bù guīzé de shítou.Trên bãi biển rải rác những tảng đá có hình dạng không đồng đều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遵守规则 zūnshǒu guīzétuân thủ quy tắc
  • 违反应则 wéifǎn guīzévi phạm quy tắc
  • 交通规则 jiāotōng guīzéluật giao thông
  • 游戏规则 yóuxì guīzéluật chơi
  • 不规则图形 bù guīzé túxínghình không đều/dị dạng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

规定出来供大家共同遵守的制度或章程;(在形状、结构或分布上)合乎一定的方式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遵守 / 违反 + 规则

tuân thủ hoặc vi phạm quy định, luật lệ. VD: 遵守考试规则。– Tuân thủ quy chế thi.

(不)规则 + de + danh từ

làm định ngữ miêu tả hình dáng, cấu trúc đồng đều hoặc méo mó. VD: 不规则的形状。– Hình dạng méo mó/không đều.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

规
则

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “规则” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1