1Tính từ
- thẳng thắn
- bộc trực
Ví dụ
Tā xìnggé tǎnshuài, shuōhuà cónglái bù rào wānzi.
Tính cách anh ấy thẳng thắn, nói chuyện không bao giờ vòng vo.
Tǎnshuài de shuō, wǒ duì nǐ de fāng'àn bìng bú tài mǎnyì.
Nói một cách thẳng thắn, tôi không hài lòng lắm với phương án của bạn.
Shuāngfāng zài tǎnshuài, yǒuhǎo de qìfēn zhōng jiāohuàn le yìjiàn.
Hai bên đã trao đổi ý kiến trong bầu không khí thẳng thắn và hữu nghị.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
坦白直率,毫无隐瞒。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
坦率地说 / 坦率地讲,……
Thường đặt ở đầu câu làm trạng ngữ, tương đương 'nói thật lòng / nói thẳng ra là...'. VD: 坦率地说,这很难办。– Nói thẳng ra thì việc này rất khó giải quyết.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
