Yǔzhòu zhōng zhēnde cúnzài wàixīngrén ma?Trong vũ trụ thực sự có người ngoài hành tinh không?
Cách kết hợp từ 词语搭配
寻找外星人xúnzhǎo wàixīngréntìm kiếm người ngoài hành tinh
外星人入侵wàixīngrén rùqīnngười ngoài hành tinh xâm lăng
外星人飞碟wàixīngrén fēidiéđĩa bay của người ngoài hành tinh
遭遇外星人zāoyù wàixīngrénchạm trán người ngoài hành tinh
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
假想中生活在地球以外其他天体上的智慧生命。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
存在/寻找 + 外星人
Thường làm tân ngữ cho các động từ nghiên cứu, khám phá sự sống ngoài vũ trụ. VD: 科学家一直在寻找外星人的踪迹。– Các nhà khoa học luôn tìm kiếm dấu vết của người ngoài hành tinh.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.