Chuyển đến nội dung
大陆大陸

dàlù

Hán Việt: ĐẠI LỤC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 块

1Danh từ

  1. đại lục
  2. lục địa
  3. châu lục

Ví dụ

  1. 地球表面有几大块大陆。

    Dìqiú biǎomiàn yǒu jǐ dà kuài dàlù.Bề mặt Trái Đất có vài khối lục địa lớn.

  2. 南极大陆覆盖着厚厚的冰雪。

    Nánjí dàlù fùgài zhe hòuhòu de bīngxuě.Lục địa Nam Cực bị bao phủ bởi lớp băng tuyết dày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 欧亚大陆 Ōu-Yà dàlùlục địa Á-Âu
  • 南极大陆 Nánjí dàlùlục địa Nam Cực
  • 中国大陆 Zhōngguó dàlùTrung Quốc đại lục
  • 大陆架 dàlùjiàthềm lục địa
  • 大陆性气候 dàlùxìng qìhòukhí hậu lục địa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

广大的陆地;特指中国大陆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

块 + 大陆

Lượng từ '块' dùng cho các mảng đại lục, lục địa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
陆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1