Chuyển đến nội dung
奥地利奧地利

àodìlì

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nước Áo
  2. Áo
  3. Austria

Ví dụ

  1. 奥地利是一个有着悠久音乐历史的国家。

    Àodìlì shì yí gè yǒu zhe yōujiǔ yīnyuè lìshǐ de guójiā.

    Nước Áo là một quốc gia có lịch sử âm nhạc lâu đời.

  2. 维也纳是奥地利的首都。

    Wéiyěnà shì Àodìlì de shǒudū.

    Vienna là thủ đô của nước Áo.

  3. 她暑假准备去奥地利旅游。

    Tā shǔjià zhǔnbèi qù Àodìlì lǚyóu.

    Kỳ nghỉ hè cô ấy chuẩn bị đi du lịch nước Áo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奥地利人 Àodìlì rénngười Áo
  • 奥地利首都 Àodìlì shǒudūthủ đô nước Áo
  • 去奥地利 qù Àodìlìđi nước Áo
  • 奥地利音乐 Àodìlì yīnyuèâm nhạc Áo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

欧洲中部的内陆国家,首都为维也纳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在/到 + 奥地利

Chỉ hành động di chuyển đến hoặc lưu trú tại nước Áo. VD: 莫扎特出生在奥地利。– Mozart sinh ra ở nước Áo.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奥
地
利

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1