1Danh từ
- trà sữa
Ví dụ
Wǒ xiǎng hē yì bēi rè nǎichá.
Tôi muốn uống một cốc trà sữa nóng.
Zhè jiā diàn de nǎichá hěn hǎohē.
Trà sữa của quán này rất ngon.
Xiàwǔ wǒmen yìqǐ qù mǎi nǎichá ba.
Chiều nay chúng ta cùng đi mua trà sữa nhé.
Xiàwǔ wǒ xiǎng hē yì bēi bīng nǎichá.
Chiều nay tôi muốn uống một cốc trà sữa đá.
Nǐ xiǎng hē kāfēi háishi nǎichá?
Bạn muốn uống cà phê hay trà sữa?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
将茶和牛奶混合制成的饮料。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
số từ + 杯/瓶 + 奶茶
Dùng lượng từ '杯' (cốc, ly) hoặc '瓶' (chai) khi đếm số lượng trà sữa. VD: 请给我两杯冰奶茶。– Cho tôi hai cốc trà sữa đá nhé.
A、B、C + 什么的 (固定短语“什么的”)
Cụm từ cố định “什么的” thường đứng ở cuối sự liệt kê, biểu thị ý nghĩa "vân vân", "các thứ kiểu như thế", dùng trong khẩu ngữ để chỉ những sự vật, hiện tượng cùng loại mà người nói không cần liệt kê hết ra.
桌子上有蛋糕、水果、奶茶什么的。 – Trên bàn có bánh kem, hoa quả, trà sữa các thứ.
小雪喜欢画画、唱歌什么的。 – Tiểu Tuyết thích vẽ tranh, ca hát các thứ.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
