Chuyển đến nội dung
哪些

nǎxiē

Hán Việt: NẢ THƯ

Đại từPron

HSK1

1Đại từ

  1. những… nào
  2. những... nào, những ai

Ví dụ

  1. 哪些书是你的?

    Những quyển sách nào là của bạn?

  2. 哪些人要去北京?

    Nǎxiē rén yào qù Běijīng?Những ai muốn đi Bắc Kinh?

2Pron

  1. những... nào, những cái nào

Ví dụ

  1. 你想学习哪些语言?

    Nǐ xiǎng xuéxí nǎxiē yǔyán?Bạn muốn học những ngôn ngữ nào?

  2. 你去过哪些国家?

    Nǐ qùguo nǎxiē guójiā?Bạn từng đến những quốc gia nào rồi?

    Từ mục 国家

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 哪些人 nǎxiē rénnhững người nào, những ai
  • 哪些书 nǎxiē shūnhững cuốn sách nào
  • 有哪些 yǒu nǎxiēgồm những gì, có những cái nào
  • 哪些地方 nǎxiē dìfangnhững nơi nào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

疑问代词,表示询问复数的事物或人。

Ghi chú: Đại từ nghi vấn số nhiều.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

哪些 + danh từ số nhiều

Hỏi về nhiều đối tượng cụ thể. VD: 你喜欢哪些电影?– Bạn thích những bộ phim nào?

有 + 哪些

Hỏi sự vật/đối tượng gồm những cái gì (số nhiều). VD: 这里有哪些水果?– Ở đây có những loại hoa quả nào?

Chủ ngữ + danh từ / cụm số lượng

(Học ở bài 5.) Khi nói tuổi, giá tiền, ngày tháng…, danh từ hoặc cụm số lượng làm vị ngữ trực tiếp, thường không cần 是: 我十九岁。 Hỏi tuổi bạn bè, người trẻ dùng 你多大?; hỏi trẻ nhỏ dùng 你几岁? Câu phủ định phải thêm 不是: 我不是十九岁。

六月二十七日,星期六,上午九点。 – Sáng thứ Bảy, ngày hai mươi bảy tháng Sáu, chín giờ.

三十八块五毛一束。你们要哪些? – Ba mươi tám đồng rưỡi một bó. Các bạn lấy loại nào?

Bài học: HSK1 · 总复习(三) – Ôn tập tổng hợp 3

…块 …毛 …分

(Học ở bài 9.) Nói giá: số + 块 (+ số + 毛, + số + 分); 块 là cách nói hằng ngày của 元, 1 块 = 10 毛. Câu nói giá không cần 是: 这本书二十块。 Hỏi giá: … 多少钱? “Hai đồng” nói 两块, không nói 二块.

三十八块五毛一束。你们要哪些? – Ba mươi tám đồng rưỡi một bó. Các bạn lấy loại nào?

两束花加一个杯子,一共一百块。 – Hai bó hoa thêm một cái cốc, tổng cộng một trăm đồng.

Bài học: HSK1 · 总复习(三) – Ôn tập tổng hợp 3

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哪
些

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1