Từ điển chưa có mục “姆”. Pinyin tham khảo: mǔ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “姆” 6
- 莱姆láimǔ LAI MẪUchanh xanh; chanh vỏ xanh (phiên âm từ lime)HSK5
- 保姆bǎomǔ BẢO MẪUngười giúp việc; bảo mẫuHSK7–9
- 欧姆ōumǔ ÂU MẪUôm (đơn vị đo điện trở, ký hiệu Ω)
- 莱姆病láimǔbìng LAI MẪU BỆNHbệnh Lyme (bệnh truyền nhiễm do bọ ve cắn)HSK6
- 阿萨姆āsàmǔAssam (bang ở đông bắc Ấn Độ, nổi tiếng với trà đen Assam)
- 达姆弹dámǔdàn ĐẠT MẪU ĐẠNđạn dum-dum (đạn nở, đạn nổ phá sát thương cao)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
