Chuyển đến nội dung
娃娃

wáwa

Hán Việt: OA OA

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. trẻ con
  2. em bé
  3. búp bê

Ví dụ

  1. 这个小娃娃真招人喜欢。

    Zhège xiǎo wáwa zhēn zhāo rén xǐhuan.

    Đứa bé này thật khiến người ta yêu quý.

  2. 妹妹喜欢抱着布娃娃睡觉。

    Mèimei xǐhuan bào zhe bùwáwa shuìjiào.

    Em gái thích ôm búp bê vải khi ngủ.

  3. 他长着一张娃娃脸,看起来很年轻。

    Tā zhǎng zhe yī zhāng wáwaliǎn, kàn qǐlai hěn niánqīng.

    Anh ấy có khuôn mặt búp bê, nhìn rất trẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 布娃娃 bùwáwabúp bê vải
  • 洋娃娃 yángwáwabúp bê Tây
  • 娃娃脸 wáwaliǎnmặt búp bê, mặt trẻ thơ
  • 抓娃娃 zhuā wáwagắp gấu bông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

小孩子;玩偶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抱 / 抓 + 娃娃

kết hợp động từ mang tân ngữ chỉ trẻ nhỏ hoặc búp bê / thú bông. VD: 妹妹在房间里玩布娃娃。– Em gái đang chơi búp bê trong phòng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

娃
娃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “娃娃” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1