Chuyển đến nội dung
孩儿孩兒

háir

Hán Việt: HÀI NHI

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. con
  2. con cái (lời cha mẹ gọi con hoặc con tự xưng với cha mẹ trong ngữ cảnh thân mật, cổ trang)
  3. đứa trẻ
  4. trẻ nhỏ

Ví dụ

  1. 孩儿给母亲请安。

    Háir gěi mǔqīn qǐng'ān.Con xin kính chào thỉnh an mẫu thân.

  2. 你这孩儿怎么这么不听话?

    Nǐ zhè háir zěnme zhème bù tīnghuà?Cái đứa trẻ này sao mà bướng bỉnh thế?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好孩儿 hǎo háirđứa con ngoan
  • 苦命孩儿 kǔmìng háirđứa trẻ số khổ
  • 女孩儿 nǚháirbé gái / con gái
  • 男孩儿 nánháirbé trai / con trai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

孩子,儿女;也用作子女对父母的自称(多见于早期白话或戏曲)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

孩儿 + tự xưng trong gia đình truyền thống

Cách xưng hô khi con cái nói chuyện với cha mẹ trong các văn cảnh cổ điển hoặc vùng phương ngữ.

A + 没有 + B + (这么 / 那么) + Tính từ

Dùng để so sánh kém hơn, mang nghĩa 'A không bằng B'. Trước tính từ có thể thêm '这么' (thế này) hoặc '那么' (như thế, đến thế) để nhấn mạnh mức độ của B. Lưu ý: không dùng các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' sau B. Thể khẳng định dùng '有' thường xuất hiện trong câu hỏi nghi vấn: 'A + 有 + B + Tính từ + 吗?'.

小明没有那个男孩儿那么高。 – Tiểu Minh không cao bằng cậu bé kia.

今天没有昨天那么冷。 – Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

孩
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “孩儿” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1