1Danh từ
- nghi phạm
- người bị tình nghi phạm tội
Ví dụ
Jǐngfāng zhèngzài tōngjī zhè míng xiányífàn.
Cảnh sát đang truy nã nghi phạm này.
Xiányífàn yǐjīng chéngrèn le zìjǐ de zuìxíng.
Nghi phạm đã thừa nhận tội ác của mình.
Xiànchǎng liú xià de zhǐwén suǒdìng le xiányífàn.
Dấu vân tay để lại tại hiện trường đã khóa chặt đối tượng tình nghi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
有犯罪嫌疑的人(法律上现多称犯罪嫌疑人)。
Ghi chú: Trong văn bản pháp luật hiện đại Trung Quốc thường dùng 犯罪嫌疑人 thay cho 嫌疑犯.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
抓捕/逮捕 + 嫌疑犯
Bắt giữ người bị tình nghi phạm tội.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
