Chuyển đến nội dung
字母

zìmǔ

Hán Việt: TỰ MẪU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chữ cái

Ví dụ

  1. 英语有26个字母。

    Yīngyǔ yǒu èrshíliù gè zìmǔ.Tiếng Anh có 26 chữ cái.

  2. 请按字母顺序排列这些单词。

    Qǐng àn zìmǔ shùnxù páiliè zhèxiē dāncí.Xin vui lòng sắp xếp các từ này theo thứ tự bảng chữ cái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大写字母 dàxiě zìmǔchữ cái in hoa
  • 小写字母 xiǎoxiě zìmǔchữ cái viết thường
  • 字母表 zìmǔbiǎobảng chữ cái
  • 按字母顺序 àn zìmǔ shùnxùtheo thứ tự bảng chữ cái
  • 英文字母 Yīngwén zìmǔchữ cái tiếng Anh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拼音文字或注音符号的最小书写单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按 + 字母 + 顺序

theo thứ tự chữ cái (A-Z). VD: 名单是按字母顺序排列的。– Danh sách được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

字
母

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “字母” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1