1Danh từ
- năm học
Ví dụ
Xīn de xuénián kāishǐ le.
Năm học mới đã bắt đầu.
Zài zhè yī gè xuénián lǐ, tā de chéngjì jìnbù hěn dà.
Trong một năm học này, thành tích của cậu ấy tiến bộ rất nhiều.
Měi gè xuénián tōngcháng bāokuò qiūjì hé chūnjì liǎng gè xuéqī.
Mỗi năm học thông thường bao gồm hai học kỳ: mùa thu và mùa xuân.
Xīn xuénián yīshǐ, tóngxuémen dōu shùlì le xīn de mùbiāo.
Đầu năm học mới, các bạn học sinh đều đặt ra những mục tiêu mới.
Xīn xuénián yīshǐ, tóngxuémen dōu zuò hǎo le zhǔnbèi.
Năm học mới bắt đầu, bạn nào cũng đã chuẩn bị sẵn sàng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
学校教学的年度,一般分为两个学期。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……学年(里)
Chỉ mốc hoặc khoảng thời gian trong một năm học cụ thể. VD: 在上个学年里,他获得了奖学金。– Trong năm học trước, cậu ấy đã giành được học bổng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
