1Tính từ
- yên tĩnh
- phẳng lặng
- bình tĩnh
- bình yên, thanh thản, phẳng lặng
Ví dụ
Tīng wán zhè gè xiāoxi, tā de xīnqíng jiǔjiǔ bù néng píngjìng.
Nghe xong tin này, tâm trạng anh ấy rất lâu không thể bình tĩnh lại.
Húmiàn shífēn píngjìng.
Mặt hồ vô cùng phẳng lặng.
Miànduì tūfā qíngkuàng, tā biǎoxiàn de fēicháng píngjìng.
Đối mặt với tình huống bất ngờ, anh ấy tỏ ra hết sức bình tĩnh.
Jīnglì le zhème duō fēngyǔ, tā de nèixīn biàn de fēicháng píngjìng.
Trải qua bao thăng trầm, nội tâm anh ấy trở nên vô cùng thanh thản.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
心情、环境等没有不安或动荡。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
平静 + 下来
Dùng bổ ngữ xu hướng biểu thị cảm xúc hoặc trạng thái dần lắng xuống, tĩnh lặng trở lại. VD: 等大家都平静下来我们再谈。 – Đợi mọi người bình tĩnh lại rồi chúng ta hẵng nói chuyện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
