1Danh từ
- thực thể (vật có thực hoặc tổ chức cụ thể)
- kinh tế thực, cửa hàng thực
Ví dụ
Xǔduō wǎngluò pǐnpái yě kāishǐ kāishè shítǐdiàn.
Nhiều thương hiệu trên mạng cũng bắt đầu mở cửa hàng thực thể.
Fāzhǎn shítǐ jīngjì shì guójiā de zhòngyào cèlüè.
Phát triển kinh tế thực thể là sách lược quan trọng của quốc gia.
Jǐnguǎn diànzǐshū hěn fāngbiàn, tā háishì gèng xǐhuan yuèdú shítǐshū.
Mặc dù sách điện tử rất tiện lợi, anh ấy vẫn thích đọc sách in (sách giấy) hơn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
具有实际存在形式的事物,或具有独立法人资格的组织。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
实体 + danh từ
Dùng làm định ngữ để chỉ đối tượng tồn tại cụ thể ngoài đời thực, đối lập với môi trường ảo/mạng (như 实体店, 实体书).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
