Chuyển đến nội dung
家庭主妇家庭主婦

jiātíngzhǔfù

Hán Việt: GIA ĐÌNH CHỦ PHỤ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. nội trợ
  2. người nội trợ
  3. bà nội trợ

Ví dụ

  1. 她结婚后成了一名全职家庭主妇。

    Tā jiéhūn hòu chéng le yì míng quánzhí jiātíng zhǔfù.Sau khi kết hôn, cô ấy trở thành một bà nội trợ toàn thời gian.

  2. 做家庭主妇其实也很辛苦。

    Zuò jiātíng zhǔfù qíshí yě hěn xīnkǔ.Làm nội trợ thực ra cũng rất vất vả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全职家庭主妇 quánzhí jiātíng zhǔfùbà nội trợ toàn thời gian
  • 成为家庭主妇 chéngwéi jiātíng zhǔfùtrở thành bà nội trợ
  • 一名家庭主妇 yì míng jiātíng zhǔfùmột người nội trợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有外出工作而在家中操持家务的妇女。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

做/当 + 家庭主妇

Làm nghề nội trợ, đảm nhận vai trò nội trợ trong gia đình. VD: 她选择留在家里当家庭主妇。– Cô ấy chọn ở nhà làm nội trợ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

家
庭
主
妇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1