Chuyển đến nội dung
容纳容納

róngnà

Hán Việt: DUNG NẠP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chứa
  2. chứa đựng
  3. dung nạp

Ví dụ

  1. 这个礼堂能容纳一千人。

    Zhège lǐtáng néng róngnà yīqiān rén.Hội trường này có thể chứa một nghìn người.

  2. 这个小箱子容纳不下这么多的书。

    Zhège xiǎo xiāngzi róngnà bu xià zhème duō de shū.Chiếc thùng nhỏ này không chứa nổi nhiều sách như vậy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 容纳百川 róngnà bǎichuāndung nạp trăm sông
  • 能容纳 néng róngnàcó thể chứa
  • 容纳不下 róngnà bu xiàkhông chứa nổi
  • 容纳观众 róngnà guānzhòngchứa khán giả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在固定的空间或范围内接受(人或事物)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 能/可 + 容纳 + số lượng / danh từ

biểu thị không gian có sức chứa bao nhiêu người hoặc đồ vật. VD: 这个体育场能容纳五万人。– Sân vận động này có thể chứa năm vạn người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

容
纳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1