Chuyển đến nội dung
对照對照

duìzhào

Hán Việt: ĐỐI CHIẾU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đối chiếu
  2. so sánh

Ví dụ

  1. 请把译文和原文对照一下。

    Qǐng bǎ yìwén hé yuánwén duìzhào yíxià.Xin hãy đối chiếu bản dịch với nguyên tác một chút.

  2. 对照过去的成绩,我们可以看出明显的进步。

    Duìzhào guòqù de chéngjì, wǒmen kěyǐ kàn chū míngxiǎn de jìnbù.So chiếu với thành tích trong quá khứ, chúng ta có thể thấy sự tiến bộ rõ rệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汉英对照 hàn-yīng duìzhàođối chiếu Trung - Anh
  • 对照检查 duìzhào jiǎncháđối chiếu kiểm tra
  • 对照原文 duìzhào yuánwénđối chiếu với nguyên văn
  • 鲜明对照 xiānmíng duìzhàosự tương phản rõ rệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

互相核对;对比。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 A 和/与 B 对照

So sánh, đối chiếu vật này với vật khác để tìm điểm tương đồng, dị biệt hoặc kiểm tra độ chính xác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对
照

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1