Chuyển đến nội dung
寻常尋常

xúncháng

Hán Việt: TẦM THƯỜNG

HSK7–9

1Tính từ

  1. thông thường
  2. bình thường
  3. bình thường, tầm thường

Ví dụ

  1. 这并不是一件寻常的小事。

    Zhè bìng bù shì yí jiàn xúncháng de xiǎoshì.

    Đây không phải là một chuyện nhỏ bình thường.

  2. 他的才华非同寻常,深受大家赞赏。

    Tā de cáihuá fēitóngxúncháng, shēn shòu dàjiā zànshǎng.

    Tài năng của anh ấy vô cùng khác thường, được mọi người hết lời khen ngợi.

  3. 在旧社会,挨饿受冻是寻常的事。

    Zài jiù shèhuì, ái'è shòudòng shì xúncháng de shì.

    Trong xã hội cũ, việc chịu đói chịu rét là chuyện thường tình.

  4. 今晚夜空里的光芒决非寻常现象。

    Jīnwǎn yèkōng lǐ de guāngmáng juéfēi xúncháng xiànxiàng.

    Ánh sáng trên bầu trời đêm nay tuyệt đối không phải hiện tượng tầm thường.

  5. 今天大家的心情显得不同寻常。

    Jīntiān dàjiā de xīnlíng xiǎnde bù tóng xúncháng.

    Hôm nay tâm trạng của mọi người có vẻ khác thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 非同寻常 fēitóngxúnchángkhác thường, phi thường
  • 不同寻常 bùtóngxúnchángkhông bình thường
  • 寻常百姓 xúncháng bǎixìngbình dân, người dân thường
  • 寻常人家 xúncháng rénjiāgia đình bình thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

平常;普通。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

非同 / 不同 + 寻常

Biểu thị sự việc, tính cách hoặc năng lực đặc biệt, vượt trội hơn hẳn mức bình thường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

寻
常

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1