1Tính từ
- thông thường
- bình thường
- bình thường, tầm thường
Ví dụ
Zhè bìng bù shì yí jiàn xúncháng de xiǎoshì.
Đây không phải là một chuyện nhỏ bình thường.
Tā de cáihuá fēitóngxúncháng, shēn shòu dàjiā zànshǎng.
Tài năng của anh ấy vô cùng khác thường, được mọi người hết lời khen ngợi.
Zài jiù shèhuì, ái'è shòudòng shì xúncháng de shì.
Trong xã hội cũ, việc chịu đói chịu rét là chuyện thường tình.
Jīnwǎn yèkōng lǐ de guāngmáng juéfēi xúncháng xiànxiàng.
Ánh sáng trên bầu trời đêm nay tuyệt đối không phải hiện tượng tầm thường.
Jīntiān dàjiā de xīnlíng xiǎnde bù tóng xúncháng.
Hôm nay tâm trạng của mọi người có vẻ khác thường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
平常;普通。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
非同 / 不同 + 寻常
Biểu thị sự việc, tính cách hoặc năng lực đặc biệt, vượt trội hơn hẳn mức bình thường.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
