Chuyển đến nội dung
小猫小貓

xiǎomāo

Hán Việt: TIỂU MIÊU

HSK2Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. mèo con
  2. bé mèo

Ví dụ

  1. 这只小猫身上长着白色的毛,非常可爱。

    Zhè zhī xiǎomāo shēnshang zhǎng zhe báisè de máo, fēicháng kě'ài.

    Chú mèo con này lông màu trắng, vô cùng đáng yêu.

  2. 姐姐在路边捡到了一只无家可归的小猫。

    Jiějie zài lùbiān jiǎn dào le yì zhī wújiākěguī de xiǎomāo.

    Chị gái nhặt được một chú mèo con bơ vơ bên vệ đường.

  3. 我家的小猫喜欢蜷缩在沙发上睡觉。

    Wǒ jiā de xiǎomāo xǐhuan quánsuō zài shāfā shang shuìjiào.

    Bé mèo nhà tôi thích cuộn tròn ngủ trên ghế sofa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只小猫 yì zhī xiǎomāomột chú mèo con
  • 流浪小猫 liúlàng xiǎomāomèo con đi lạc / mèo hoang
  • 可爱的小猫 kě'ài de xiǎomāomèo con đáng yêu
  • 喂小猫 wèi xiǎomāocho mèo con ăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

幼小的猫,也作为对猫的爱称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一 + 只 + 小猫

lượng từ thông dụng cho mèo là 只.

Từ chỉ nơi chốn + 有 / 是 + Danh từ (người / vật)

Câu tồn hiện dùng để biểu thị ở một nơi nào đó có người hoặc sự vật tồn tại, thường dùng '有' hoặc '是'. Phủ định dùng '没有' hoặc '不是'. Chú ý: trong câu phủ định với '没有', phía trước danh từ không dùng số lượng từ.

学校前边有一个书店。 – Phía trước trường học có một hiệu sách.

桌子下边是一只小猫。 – Dưới gầm bàn là một con mèo nhỏ.

Bài học: HSK1 · 星期天做什么? – Chủ nhật làm gì?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
猫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1