Chuyển đến nội dung
工具

gōngjù

Hán Việt: CÔNG CỤ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 件、种、套

1Danh từ

  1. công cụ
  2. dụng cụ
  3. công cụ, đồ nghề, dụng cụ
  4. công cụ, dụng cụ, đồ nghề
  5. công cụ, đồ nghề

Ví dụ

  1. 字典是学习外语的重要工具。

    Zìdiǎn shì xuéxí wàiyǔ de zhòngyào gōngjù.Từ điển là công cụ quan trọng để học ngoại ngữ.

  2. 修理汽车需要专门的工具。

    Xiūlǐ qìchē xūyào zhuānmén de gōngjù.Sửa chữa ô tô cần có dụng cụ chuyên dụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交通工具 jiāotōng gōngjùphương tiện giao thông
  • 工具箱 gōngjùxiānghộp dụng cụ
  • 学习工具 xuéxí gōngjùcông cụ học tập
  • 使用工具 shǐyòng gōngjùsử dụng công cụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

进行生产劳动或工作时所使用的器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是……的工具

Biểu thị cái gì đó đóng vai trò là công cụ hay phương tiện. VD: 语言是沟通的工具。– Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

工
具

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “工具” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1