Chuyển đến nội dung
差错差錯

chācuò

Hán Việt: SAI THÁC

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. sai sót
  2. nhầm lẫn
  3. sơ suất
  4. sai sót, sai lầm
  5. sai sót, sơ suất
  6. sai sót, sai lệch

Ví dụ

  1. 他工作非常细心,从来没出过差错。

    Tā gōngzuò fēicháng xìxīn, cónglái méi chū guò chācuò.

    Anh ấy làm việc rất cẩn thận, chưa bao giờ để xảy ra sai sót.

  2. 这个数据必须准确,不能有任何差错。

    Zhè ge shùjù bìxū zhǔnquè, bù néng yǒu rènhé chācuò.

    Số liệu này phải chuẩn xác, không thể có bất kỳ sai sót nào.

  3. 万一出了什么差错,谁来承担责任?

    Wànyī chū le shénme chācuò, shéi lái chéngdān zérèn?

    Nhỡ xảy ra sơ suất gì, ai sẽ là người chịu trách nhiệm?

  4. 处理财务数据时必须仔细,绝不能出差错。

    Chǔlǐ cáiwù shùjù shí bìxū zǐxì, jué bù néng chū chācuò.

    Khi xử lý số liệu tài chính phải hết sức cẩn thận, tuyệt đối không được để xảy ra sai sót.

  5. 校对人员非常认真,绝不放过任何一处差错。

    Jiàoduì rényuán fēicháng rènzhēn, jué bú fàngguò rènhé yí chù chācuò.

    Nhân viên rà soát lỗi rất kỹ tính, quyết không bỏ qua một lỗi sai sót nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出差错 chū chācuòxảy ra sai sót
  • 毫无差错 háo wú chācuòkhông chút sơ suất nào
  • 避免差错 bìmiǎn chācuòtránh sai sót
  • 发生差错 fāshēng chācuòphát sinh nhầm lẫn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

错误;疏漏或意外事故。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出 / 发生 + 差错

Diễn đạt việc xảy ra lỗi lầm, sơ hở hoặc tai nạn ngoài ý muốn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

差
错

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1