1Danh từ
- sai sót
- nhầm lẫn
- sơ suất
- sai sót, sai lầm
- sai sót, sơ suất
- sai sót, sai lệch
Ví dụ
Tā gōngzuò fēicháng xìxīn, cónglái méi chū guò chācuò.
Anh ấy làm việc rất cẩn thận, chưa bao giờ để xảy ra sai sót.
Zhè ge shùjù bìxū zhǔnquè, bù néng yǒu rènhé chācuò.
Số liệu này phải chuẩn xác, không thể có bất kỳ sai sót nào.
Wànyī chū le shénme chācuò, shéi lái chéngdān zérèn?
Nhỡ xảy ra sơ suất gì, ai sẽ là người chịu trách nhiệm?
Chǔlǐ cáiwù shùjù shí bìxū zǐxì, jué bù néng chū chācuò.
Khi xử lý số liệu tài chính phải hết sức cẩn thận, tuyệt đối không được để xảy ra sai sót.
Jiàoduì rényuán fēicháng rènzhēn, jué bú fàngguò rènhé yí chù chācuò.
Nhân viên rà soát lỗi rất kỹ tính, quyết không bỏ qua một lỗi sai sót nào.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
错误;疏漏或意外事故。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
出 / 发生 + 差错
Diễn đạt việc xảy ra lỗi lầm, sơ hở hoặc tai nạn ngoài ý muốn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
