Chuyển đến nội dung
布丁

bùdīng

Hán Việt: BỐ ĐINH

Danh từ

Lượng từ: 个、份、盒

1Danh từ

  1. bánh pudding
  2. kem pudding
  3. pudding

Ví dụ

  1. 妹妹最喜欢吃焦糖布丁。

    Mèimei zuì xǐhuan chī jiāotáng bùdīng.Em gái thích ăn bánh pudding caramen nhất.

  2. 这家甜品店的芒果布丁很有名。

    Zhè jiā tiánpǐndiàn de mángguǒ bùdīng hěn yǒumíng.Món pudding xoài của tiệm đồ ngọt này rất nổi tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 焦糖布丁 jiāotáng bùdīngpudding caramen
  • 芒果布丁 mángguǒ bùdīngpudding xoài
  • 做布丁 zuò bùdīnglàm pudding
  • 一份布丁 yí fèn bùdīngmột phần pudding

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种西式甜点,通常由牛奶、蛋、糖等制成,质地软滑(英语pudding的音译)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃/做 + 布丁

布丁 là danh từ chỉ món tráng miệng phương Tây (bắt nguồn từ từ tiếng Anh 'pudding'). VD: 我想吃巧克力布丁。– Tôi muốn ăn pudding sô-cô-la.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

布
丁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1