Chuyển đến nội dung
帐篷帳篷

zhàngpeng

Hán Việt: TRƯỚNG BỒNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 顶、座

1Danh từ

  1. lều
  2. lều bạt

Ví dụ

  1. 我们在草地上搭起了一顶帐篷。

    Wǒmen zài cǎodì shang dā qǐ le yì dǐng zhàngpeng.Chúng tôi dựng một chiếc lều trên bãi cỏ.

  2. 晚上刮起了大风,把帐篷吹翻了。

    Wǎnshang guāqǐ le dàfēng, bǎ zhàngpeng chuīfān le.Ban đêm trời nổi gió lớn, thổi lật tung cả lều bạt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搭帐篷 dā zhàngpengdựng lều
  • 收帐篷 shōu zhàngpengthu lều
  • 一顶帐篷 yì dǐng zhàngpengmột chiếc lều
  • 露营帐篷 lùyíng zhàngpenglều cắm trại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用帆布等做成的遮蔽风雨、日光并供临时居住的棚子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

搭 / 支 / 扎 + 帐篷

Các động từ chuyên dùng cho việc dựng lều bạt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

帐
篷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1