Chuyển đến nội dung
帖子

tiězi

Hán Việt: THIẾP TỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 张、个

1Danh từ

  1. thiếp
  2. giấy mời
  3. bài đăng (trên mạng)

Ví dụ

  1. 结婚前他们给亲友发了请帖/帖子。

    Jiéhūn qián tāmen gěi qīnyǒu fāle qǐngtiě/tiězi.Trước khi kết hôn họ đã gửi thiệp mời cho người thân và bạn bè.

  2. 他在论坛上发了一个求助帖子。

    Tā zài lùntán shang fāle yí gè qiúzhù tiězi.Anh ấy đã đăng một bài viết cầu cứu trên diễn đàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发帖子 fā tiěziđăng bài viết (trên mạng)
  • 回帖子 huí tiězitrả lời/bình luận bài viết
  • 删帖子 shān tiězixóa bài viết
  • 热门帖子 rèmén tiězibài đăng nổi bật, bài hot

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

便条、请帖;亦指在网络论坛上发表的文字。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + nền tảng/diễn đàn + 发/看 + 帖子

Đăng hoặc xem bài viết trên mạng internet.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

帖
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1