Chuyển đến nội dung
干预干預

gānyù

Hán Việt: CAN DỰ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. can thiệp
  2. can dự
  3. xen vào

Ví dụ

  1. 政府采取措施干预物价上涨。

    Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī gānyù wùjià shàngzhǎng.Chính phủ áp dụng các biện pháp can thiệp vào việc giá cả tăng vọt.

  2. 父母不应该过多干预子女的婚姻自由。

    Fùmǔ bù yīnggāi guòduō gānyù zǐnǚ de hūnyīn zìyóu.Cha mẹ không nên can thiệp quá nhiều vào tự do hôn nhân của con cái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 干预内政 gānyù nèizhèngcan thiệp nội chính
  • 行政干预 xíngzhèng gānyùcan thiệp hành chính
  • 过多干预 guòduō gānyùcan thiệp quá nhiều
  • 市场干预 shìchǎng gānyùcan thiệp thị trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

过问或参与其事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

干预 + đối tượng

Can thiệp vào một sự việc hay quyền lợi nào đó. Thường dùng trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc đời sống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

干
预

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1