Chuyển đến nội dung
底座

dǐzuò

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đế
  2. chân đế
  3. bệ

Ví dụ

  1. 这座雕像的底座是用汉白玉制成的。

    Zhè zuò diāoxiàng de dǐzuò shì yòng hànbáiyù zhìchéng de.Chân đế của bức tượng này được làm bằng đá cẩm thạch trắng.

  2. 台灯的底座很稳,不容易被碰倒。

    Táidēng de dǐzuò hěn wěn, bù róngyì bèi pèng dǎo.Chân đế của đèn bàn rất vững, không dễ bị va đổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大理石底座 dàlǐshí dǐzuòchân đế bằng đá cẩm thạch
  • 机器底座 jīqì dǐzuòchân đế máy móc
  • 固定底座 gùdìng dǐzuòcố định chân đế
  • 金属底座 jīnshǔ dǐzuòchân đế bằng kim loại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机器、雕像、器皿等物体的底部支承部件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 底座 + 固定好/装好

lắp đặt hoặc cố định chân đế/bệ của thiết bị. VD: 请先把底座装好。– Xin hãy lắp xong chân đế trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

底
座

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1