Chuyển đến nội dung
雕像

diāoxiàng

Hán Việt: ĐIÊU TƯỢNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座、尊

1Danh từ

  1. tượng điêu khắc (người hoặc thần linh)

Ví dụ

  1. 公园里矗立着诗人的雕像。

    Gōngyuán lǐ chùlì zhe shīrén de diāoxiàng.Trong công viên sừng sững bức tượng điêu khắc của nhà thơ.

  2. 游客们纷纷在英雄的雕像前合影留念。

    Yóukèmen fēnfēn zài yīngxióng de diāoxiàng qián héyǐng liúniàn.Du khách lần lượt chụp ảnh lưu niệm trước bức tượng anh hùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一座雕像 yí zuò diāoxiàngmột bức tượng
  • 大理石雕像 dàlǐshí diāoxiàngtượng cẩm thạch
  • 铜雕像 tóng diāoxiàngtượng đồng
  • 竖立雕像 shùlì diāoxiàngdựng tượng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

雕刻成的人形塑像。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + tân ngữ + 建立/竖立雕像

Dựng tượng điêu khắc cho ai đó để tưởng nhớ hoặc vinh danh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雕
像

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1