1Động từ
- khai giảng
- bắt đầu năm học mới
- khai giảng, vào học
Ví dụ
2V
- khai giảng, vào năm học mới
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
学校开始上课,新学期开始。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Thời gian / Trường học + 开学
Là động từ li hợp biểu thị trường học bắt đầu kỳ học mới, không mang tân ngữ phía sau. VD: 还有三天就开学了。– Còn ba ngày nữa là khai giảng rồi.
要 / 快 / 快要 / 就要……了
Cấu trúc dùng để biểu thị một hành vi hoặc sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai gần (sắp... rồi). Lưu ý: Nếu trong câu có trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể (như ngày mai, tuần sau, 8 giờ...), ta chỉ được dùng “就要……了” hoặc “要……了”, tuyệt đối không dùng “快……了” hay “快要……了”.
电影快开始了。 – Phim sắp bắt đầu rồi.
Bài học: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
